I: 生词 <br />
+ giải thích láy ví dụ cho các từ mới . <br />
+ giải thích cách dùng từ . <br />
II:注释<br />
1. 啊<br />
2.“以前 ”和 “以后”<br />
3. Cụm giới từ “ 对+ danh từ ”<br />
Chữ bài khóa<br />
III: 语法 <br />
1. Câu khiêm ngữ<br />
IV:Luyện tập khẩu ngữ
Lecture Type
Bài học
code
CN-SC2-09
Status
1
Subjects