: “周末你有什么打算?
<p>Zhōumò nǐ yǒu shén me dǎsuàn? Anh dự định làm gì vào cuối tuần vậy?”.</p>
<p>Zhōumò nǐ yǒu shén me dǎsuàn? Anh dự định làm gì vào cuối tuần vậy?”.</p>
<p>Đọc bài khóa, học thêm từ mới </p><p>Luyện đọc chữ Hán, đọc phiên âm, sửa phát ââm</p><p>Luyện dịch câu Việt - Trung </p>
<p><span style="background-color:rgb(255,255,255);color:rgb(0,0,255);font-size:19px;"><i>Học từ mới + ngữ pháp bài 7</i></span></p><p> </p>
<p>Học từ mới, bài khóa bài 6</p><p>Luyện đọc ngữ âm, nhận biết chữ HáHán</p>