第十八课 我去邮局寄包裹 Bài 18 Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm
<p>一、课文 Bài khóa <br />
(一)我去邮局寄包裹 Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm<br />
(二)外贸代表团明天去上海参观 Đoàn đại biểu thương mại quốc tế ngày mai đi Thượng Hải tham quan <br />
二、生词 Từ mới <br />
三、注释 Chú thích<br />
(一)顺便替我买几张邮票吧 Tiện thể mua giúp tôi mấy cái tem nhé<br />
(二)没问题 Không vấn đề gì <br />