Unit 18 : Transportation
Part 1 : Phương tiện
Part 1 : Phương tiện
<p>Part 1 : Thực hành Tiếng Anh : Các cuộc hội thoại</p>
<p>Final test</p>
<p>CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH GIAO TIẾP STARTER B - GIÁO TRÌNH SPEAKOUT STARTER TỪ UNIT 7-10</p>
<p>一、课文 Bài khóa <br />
(一)你常去图书馆吗? Bạn thường đến thư viện không ?<br />
(二)晚上你常做什么?Buổi tối bạn thường làm gì ?<br />
二、生词 Từ mới <br />
三、注释 Chú thích<br />
(一)你跟我一起去,好吗?Đi cùng với tôi được không ?<br />
(二)咱们走吧 Chúng mình đi thôi <br />
(三)吧 Trợ từ ngữ khí "吧"<br />
<p>练习<br />
(第8页至第13页)<br />
Bài tập <br />
( Trang 8 đến trang 13)</p>
<p>一,课文 Bài khóa <br />
(一)他在做什么呢?Bạn ấy đang làm gì đấy ?<br />
(二)谁教你们语法? Ai dạy các bạn môn ngữ pháp ?<br />
二、生词 Từ mới <br />
三、注释 Chú thích<br />
(一)怎么去呢?Đi bằng gì vậy <br />
(二)行 Được<br />
四、语法 Ngữ pháp<br />
(一)动作的进行 Sự tiến hành của động tác<br />
<p>练习<br />
(第22页至第27页)<br />
Bài tập <br />
( Trang 22 đến trang 27)</p>
<p>一、课文 Bài khóa <br />
(一)我去邮局寄包裹 Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm<br />
(二)外贸代表团明天去上海参观 Đoàn đại biểu thương mại quốc tế ngày mai đi Thượng Hải tham quan <br />
二、生词 Từ mới <br />
三、注释 Chú thích<br />
(一)顺便替我买几张邮票吧 Tiện thể mua giúp tôi mấy cái tem nhé<br />
(二)没问题 Không vấn đề gì <br />
<p>练习<br />
(第34页至第39页)<br />
Bài tập <br />
( Trang 34 đến trang 39)</p>