第十八课 我去邮局寄包裹 Bài 18 Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm

Submitted by api on Mon, 11/15/2021 - 23:21

<p>一、课文 B&agrave;i kh&oacute;a&nbsp;<br />
(一)我去邮局寄包裹 T&ocirc;i đi bưu điện gửi bưu phẩm<br />
(二)外贸代表团明天去上海参观 Đo&agrave;n đại biểu thương mại quốc tế ng&agrave;y mai đi Thượng Hải tham quan&nbsp;<br />
二、生词 Từ mới&nbsp;<br />
三、注释 Ch&uacute; th&iacute;ch<br />
(一)顺便替我买几张邮票吧 Tiện thể mua gi&uacute;p t&ocirc;i mấy c&aacute;i tem nh&eacute;<br />
(二)没问题 Kh&ocirc;ng vấn đề g&igrave;&nbsp;<br />

第十九课 可以试试吗? Bài 19 Có thể thử được không ?

Submitted by api on Mon, 11/15/2021 - 23:21

<p>一、课文 B&agrave;i kh&oacute;a<br />
(一)可以试试吗?C&oacute; thể thử được kh&ocirc;ng&nbsp;<br />
(二)便宜一点吧 Rẻ một ch&uacute;t đi&nbsp;<br />
二、生词 Từ mới&nbsp;<br />
三、注释 Ch&uacute; th&iacute;ch<br />
(一)人民币的单位 Đơn vị t&iacute;nh của đồng nh&acirc;n d&acirc;n tệ&nbsp;<br />
(二)太少了&Iacute;t qu&aacute;<br />
四、语法 Ngữ ph&aacute;p<br />
(一)动词重叠 Động từ tr&ugrave;ng lăp (lặp lại)<br />

第二十课 祝你生日快乐 Bài 20 Chúc bạn sinh nhật vui vẻ

Submitted by api on Mon, 11/15/2021 - 23:21

<p>一、课文 B&agrave;i kh&oacute;a&nbsp;<br />
(一)你哪一年大学毕业? Bạn tốt nghiệp đại học năm n&agrave;o ?<br />
(二)祝你生日快乐 Ch&uacute;c bạn sinh nhật vui vẻ&nbsp;<br />
二、生词 Từ mới&nbsp;<br />
三、注释 Ch&uacute; th&iacute;ch<br />
(一)属狗 Tuổi Tuất&nbsp;<br />
(二)是吗? Thật vậy sao? Thế &agrave;?<br />
(三)就在我的房间 Ở ngay ph&ograve;ng t&ocirc;i&nbsp;<br />
四、语法 Ngữ ph&aacute;p<br />

第二十一课 我们明天七点一刻出发 Bài 21 Ngày mai chúng ta xuất phát vào lúc 7h15

Submitted by api on Mon, 11/15/2021 - 23:21

<p>一、课文 B&agrave;i kh&oacute;a&nbsp;<br />
(一)我的一天 Một ng&agrave;y của t&ocirc;i&nbsp;<br />
(二)明天早上七点一刻出发 Xuất ph&aacute;t v&agrave;o l&uacute;c 7h15 s&aacute;ng ng&agrave;y mai&nbsp;<br />
二、生词 Từ mới&nbsp;<br />
三、注释 Ch&uacute; th&iacute;ch<br />
(一)我去朋友那儿聊天儿 T&ocirc;i đến chỗ bạn t&aacute;n chuyện&nbsp;<br />
(二)同学们 C&aacute;c bạn c&ugrave;ng học&nbsp;<br />

第二十二课 我打算请老师教我京剧 Bài 22 Tôi định mời giáo viên dạy tôi kinh kịch

Submitted by api on Mon, 11/15/2021 - 23:21

<p>一、课文 B&agrave;i kh&oacute;a<br />
二、生词 Từ mới&nbsp;<br />
三、注释 Ch&uacute; th&iacute;ch<br />
(一)你喜欢看京剧?是啊。Bạn th&iacute;ch xem kinh kịch &agrave; ? V&acirc;ng&nbsp;<br />
(二)&ldquo;以前&rdquo;和&ldquo;以后&rdquo; &ldquo;以前&rdquo; v&agrave; &ldquo;以后&rdquo;<br />
(三)我来中国以前就对书法感兴趣 Trước khi đến Trung Quốc t&ocirc;i đ&atilde; c&oacute; hứng th&uacute; với thư ph&aacute;p&nbsp;<br />